Mục lục

Giới thiệu: Huyết áp cao – “Kẻ giết người thầm lặng”

Tăng huyết áp, hay huyết áp cao, là một trong những bệnh lý mãn tính phổ biến nhất trên toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng tim mạch nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy thận. Bệnh được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh chủ quan, không phát hiện và điều trị kịp thời cho đến khi các biến chứng nghiêm trọng xảy ra.

Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc tăng huyết áp đang ngày càng gia tăng và trẻ hóa. Việc hiểu rõ về nguyên nhân, các phương pháp điều trị và đặc biệt là chi phí liên quan đến thuốc men sẽ giúp người bệnh và gia đình chủ động kiểm soát bệnh tật, phòng ngừa rủi ro và duy trì một cuộc sống khỏe mạnh, chất lượng.

Huyết áp bao nhiêu là cao? Phân loại các cấp độ

Huyết áp được đo bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (số trên, khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (số dưới, khi tim nghỉ ngơi giữa các nhịp đập), đơn vị là milimét thủy ngân (mmHg).

Theo Hiệp hội Tim mạch Việt Nam (khuyến cáo 2018), huyết áp được phân loại như sau:

Phân loại Huyết áp Tâm thu (mmHg) và/hoặc Huyết áp Tâm trương (mmHg)
Huyết áp Tối ưu < 120 < 80
Huyết áp Bình thường 120 – 129 và/hoặc 80 – 84
Tiền Tăng huyết áp 130 – 139 và/hoặc 85 – 89
Tăng huyết áp Độ 1 140 – 159 và/hoặc 90 – 99
Tăng huyết áp Độ 2 160 – 179 và/hoặc 100 – 109
Tăng huyết áp Độ 3 ≥ 180 và/hoặc ≥ 110
Tăng huyết áp Tâm thu đơn độc ≥ 140 < 90

Khi chỉ số huyết áp của bạn nằm trong ngưỡng “Tiền Tăng huyết áp” trở lên, bạn cần bắt đầu thay đổi lối sống và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nguyên nhân và các Yếu tố Nguy cơ chính

Khoảng 90% các trường hợp tăng huyết áp là không có nguyên nhân rõ ràng (gọi là tăng huyết áp nguyên phát). Bệnh là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố:

  • Chế độ ăn nhiều muối (natri): Muối làm tăng giữ nước trong cơ thể và tăng áp lực lên thành mạch máu.
  • Thừa cân, béo phì: Trọng lượng cơ thể càng lớn, tim càng phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi nuôi cơ thể.
  • Lối sống ít vận động: Lười vận động làm tim yếu đi và tăng nguy cơ béo phì.
  • Uống nhiều rượu, bia: Lạm dụng rượu bia là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tăng huyết áp.
  • Hút thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá làm co mạch máu và tăng nhịp tim, gây tăng huyết áp tức thời và tổn thương thành mạch về lâu dài.
  • Stress, căng thẳng kéo dài: Khi căng thẳng, cơ thể giải phóng các hormone gây co mạch và tăng huyết áp.
  • Yếu tố di truyền: Nếu gia đình có người bị tăng huyết áp, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng huyết áp tăng theo tuổi, đặc biệt là sau 45 tuổi.
  • Các bệnh lý khác: Bệnh thận mãn tính, bệnh tuyến giáp, ngưng thở khi ngủ… cũng có thể gây tăng huyết áp (tăng huyết áp thứ phát).

Phương pháp Điều trị Huyết áp cao Hiệu quả

Điều trị tăng huyết áp là một quá trình suốt đời, nhằm mục tiêu đưa huyết áp về mức an toàn và duy trì ổn định để ngăn ngừa biến chứng. Quá trình này luôn bao gồm hai trụ cột chính:

1. Thay đổi Lối sống: “Liều thuốc” không dùng thuốc

Đây là biện pháp bắt buộc và quan trọng nhất, áp dụng cho tất cả các bệnh nhân, ngay cả khi đã dùng thuốc.

  • Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension):
    • Giảm muối: Ăn dưới 2.300mg natri/ngày (tương đương 1 thìa cà phê muối). Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ hộp, dưa muối.
    • Tăng cường rau xanh, trái cây: Cung cấp kali, giúp cân bằng natri và làm giảm huyết áp.
    • Chọn ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa ít béo, thịt gia cầm, cá và các loại hạt.
  • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 150 phút/tuần với các bài tập cường độ trung bình như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) trong khoảng 18.5 – 22.9 kg/m².
  • Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá.
  • Quản lý stress: Thực hành thiền, yoga, hít thở sâu.

2. Các nhóm Thuốc điều trị Huyết áp cao phổ biến

Khi thay đổi lối sống không đủ để kiểm soát huyết áp, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào cấp độ tăng huyết áp, các bệnh lý đi kèm và đặc điểm của từng bệnh nhân.

Nhóm thuốc Cơ chế hoạt động Ví dụ phổ biến
Lợi tiểu Giúp thận thải trừ bớt muối và nước, làm giảm thể tích tuần hoàn. Hydrochlorothiazide, Indapamide, Furosemide
Chẹn kênh canxi Làm giãn mạch máu bằng cách ngăn canxi đi vào tế bào cơ trơn của thành mạch. Amlodipine, Nifedipine
Ức chế men chuyển (ACEI) Làm giãn mạch và giảm giữ muối, nước. Perindopril, Enalapril, Lisinopril
Chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB) Tác dụng tương tự nhóm ức chế men chuyển nhưng ít gây tác dụng phụ ho khan hơn. Losartan, Telmisartan, Valsartan
Chẹn beta Làm giảm nhịp tim và sức co bóp của tim, thường dùng cho bệnh nhân có kèm bệnh mạch vành, suy tim. Bisoprolol, Metoprolol, Carvedilol

Bác sĩ có thể bắt đầu bằng một loại thuốc hoặc phối hợp nhiều loại thuốc liều thấp để đạt hiệu quả tốt nhất và giảm tác dụng phụ.

Chi phí Thuốc điều trị Huyết áp cao tại Việt Nam

Chi phí thuốc là một phần quan trọng trong tổng chi phí điều trị lâu dài. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại thuốc phổ biến.

Tên hoạt chất Biệt dược phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/viên) Chi phí/tháng (ước tính)
Amlodipine 5mg Amlor, Stamlo 500 – 2.000 15.000 – 60.000
Perindopril 5mg Coversyl 3.000 – 5.000 90.000 – 150.000
Losartan 50mg Cozaar, Lostad 1.000 – 4.000 30.000 – 120.000
Telmisartan 40mg Micardis 4.000 – 7.000 120.000 – 210.000
Bisoprolol 2.5mg Concor 2.000 – 3.500 60.000 – 105.000
Phối hợp (Amlodipine + Perindopril) Coveram 7.000 – 9.000 210.000 – 270.000
Phối hợp (Amlodipine + Valsartan) Exforge 8.000 – 11.000 240.000 – 330.000

Lưu ý:

  • Giá thuốc có sự chênh lệch lớn giữa thuốc gốc (biệt dược) và thuốc generic.
  • Hầu hết các thuốc điều trị tăng huyết áp cơ bản đều nằm trong danh mục được BHYT chi trả, giúp giảm đáng kể gánh nặng chi phí cho người bệnh.

Các Biến chứng Nguy hiểm của Huyết áp cao

  • Đột quỵ (Tai biến mạch máu não): Là biến chứng nguy hiểm và phổ biến nhất, có thể gây tử vong hoặc tàn phế vĩnh viễn.
  • Bệnh tim mạch: Nhồi máu cơ tim, suy tim, phình động mạch chủ.
  • Suy thận: Tăng huyết áp là nguyên nhân thứ hai gây suy thận mạn giai đoạn cuối.
  • Tổn thương mắt: Gây tổn thương các mạch máu ở võng mạc, dẫn đến giảm thị lực, thậm chí mù lòa.
  • Rối loạn nhận thức: Tăng nguy cơ sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tôi có thể ngưng thuốc khi huyết áp đã ổn định không?

Tuyệt đối không. Tăng huyết áp là bệnh mãn tính. Huyết áp của bạn ổn định là nhờ tác dụng của thuốc. Việc tự ý ngưng thuốc sẽ khiến huyết áp tăng vọt trở lại, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Mọi thay đổi về liều lượng hay loại thuốc đều phải có chỉ định của bác sĩ.

2. Uống thuốc huyết áp lâu dài có hại gan, thận không?

Các thuốc điều trị huyết áp đã được nghiên cứu và chứng minh an toàn khi sử dụng lâu dài dưới sự theo dõi của bác sĩ. Ngược lại, việc không điều trị để huyết áp tăng cao mới chính là nguyên nhân gây hại gan, thận và nhiều cơ quan khác.

3. Tại sao tôi phải uống thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày?

Uống thuốc vào một giờ cố định giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định, từ đó kiểm soát huyết áp hiệu quả trong suốt 24 giờ. Điều này giúp tránh được các dao động huyết áp nguy hiểm.

Kết luận

Huyết áp cao là một bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được. Chìa khóa để chung sống hòa bình với căn bệnh này là sự kết hợp hài hòa giữa việc thay đổi lối sống một cách tích cực và tuân thủ điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Việc đo huyết áp thường xuyên, ăn nhạt, tăng cường vận động và quản lý stress không chỉ giúp kiểm soát bệnh mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Hãy nhớ rằng, chi phí cho việc phòng ngừa và điều trị sớm luôn nhỏ hơn rất nhiều so với gánh nặng tài chính và sức khỏe do các biến chứng gây ra.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *